RESOURCES

Thuật ngữ Email Marketing bạn cần biết: Audience, Segment, Tag, Open Rate, CTR, Bounce Rate

Tổng hợp thuật ngữ email marketing quan trọng nhất: audience là gì, segment là gì, tag là gì, email automation là gì, cùng các chỉ số open rate, CTR, bounce rate, conversion rate để đọc báo cáo và tối ưu chiến dịch hiệu quả.

Mailoodeer Bài Viết 2026-02-08 Email
Thuật ngữ Email Marketing bạn cần biết: Audience, Segment, Tag, Open Rate, CTR, Bounce Rate

Thuật ngữ Email Marketing bạn nên biết

Nếu bạn đang học email marketing hoặc bắt đầu chạy chiến dịch email cho doanh nghiệp, việc hiểu đúng các thuật ngữ cơ bản là “nền móng” để làm tốt. Bởi email marketing không chỉ là bấm Send. Đằng sau một chiến dịch hiệu quả là cả hệ thống: tệp người nhận (audience), phân khúc (segment), thẻ gắn nhãn (tag), tự động hóa (automation) và các chỉ số như open rate, CTR, bounce rate, conversion rate

Trong bài này, mình tổng hợp các thuật ngữ và chỉ số quan trọng mà các đội ngũ/đối tác triển khai email marketing thường dùng để xây dựng chiến lược bài bản. Nắm vững các khái niệm này sẽ giúp bạn đọc báo cáo không bị “mù thông tin”, tối ưu chiến dịch nhanh hơn và tăng hiệu quả chuyển đổi.


Audience là gì?

Trong marketing, Audience (tệp người nhận email) là tất cả những người mà doanh nghiệp của bạn gửi email tới.

Điểm quan trọng: Audience rộng hơn “khách hàng”. Trong tệp audience có thể gồm:

  • Người đã mua hàng
  • Người đăng ký nhận tin nhưng chưa mua
  • Người từng quan tâm, từng để lại email, từng tải tài liệu
  • Người mới “để mắt” tới thương hiệu

Vì vậy, mục tiêu của email marketing không chỉ là bán hàng ngay, mà còn là giữ tương tác, xây dựng niềm tin và “nuôi” tệp này để họ trở thành khách hàng trong tương lai.

Khi quản lý audience tốt, bạn có thể:

  • Tạo nội dung phù hợp theo nhóm người nhận
  • Phân chia thành segment để nhắm mục tiêu chính xác hơn
  • Dùng landing page để tăng đăng ký mới và mở rộng danh sách email

Email Automation là gì?

Nếu bạn muốn “chạy email tự động” mà không phải ngồi gửi từng email, đó chính là Automations (tự động hóa email).

Hãy tưởng tượng automation như một “nhân sự chăm sóc khách hàng” hoạt động 24/7: không quên việc, không trễ deadline, không bỏ sót ai. Bạn chỉ cần thiết lập quy tắc một lần, hệ thống sẽ tự gửi email theo hành trình của người nhận.

Automation thường có 2 dạng phổ biến:

1) Drip Campaign (chuỗi email nhỏ giọt)

Là các email được viết sẵn và gửi theo lịch (ví dụ: ngày 1 – ngày 3 – ngày 7…). Mục tiêu là giáo dục, xây dựng niềm tin, hoặc dẫn dắt mua hàng.

2) Trigger-based Automation (tự động theo hành vi)

Email được gửi khi người dùng thực hiện một hành động. Ví dụ:

  • Welcome email: gửi khi người dùng đăng ký (signup)
  • Abandoned cart email: gửi khi người dùng bỏ quên giỏ hàng (nhắc nhẹ + cá nhân hóa để thúc đẩy hoàn tất thanh toán)

Email Campaign là gì?

Trong email marketing, Campaign (chiến dịch email) thường được hiểu là một email đơn lẻ hoặc một lần gửi theo mục tiêu cụ thể.

Ví dụ về campaign:

  • Email giới thiệu thương hiệu / sản phẩm mới
  • Email khuyến mãi theo mùa
  • Email thông báo sự kiện / cập nhật tính năng
  • Email newsletter định kỳ

Nói đơn giản: campaign là một “lượt gửi” có mục tiêu rõ ràng.


Customer Journey là gì?

Customer journey (hành trình khách hàng) là toàn bộ con đường mà một người đi từ “biết tới bạn” → “tin bạn” → “mua hàng” → “gắn bó lâu dài”.

Hành trình này không bắt đầu ở trang checkout và cũng không kết thúc sau khi mua. Nó bắt đầu sớm hơn rất nhiều: khi họ lần đầu thấy quảng cáo, đọc bài blog, vào landing page, đăng ký email… và tiếp tục trong suốt quá trình bạn chăm sóc họ.

Làm email marketing hiệu quả nghĩa là bạn đang tối ưu từng điểm chạm trong hành trình đó:

  • Chào mừng đúng lúc
  • Gửi nội dung đúng nhu cầu
  • Nhắc mua hợp lý
  • Chăm sóc sau mua
  • Kích hoạt mua lại / giới thiệu bạn bè

Integration là gì?

Integration (tích hợp) nghĩa là kết nối các nền tảng với nhau để dữ liệu được đồng bộ, giúp bạn làm marketing “liền mạch”.

Ví dụ tích hợp thường gặp:

  • Đồng bộ contact từ website form, CRM, eCommerce (Shopify/WooCommerce…)
  • Sync danh sách khách hàng từ social / lead form
  • Đồng bộ hành vi mua hàng để chạy automation theo hành vi

Khi tích hợp tốt, bạn sẽ:

  • Giảm thao tác thủ công
  • Dữ liệu cập nhật theo thời gian thực
  • Tự động hóa “đúng người – đúng thời điểm”

Các “Rates” quan trọng trong Email Marketing

Trong báo cáo email marketing, dữ liệu thường hiển thị dưới dạng tỷ lệ (rate). Đây là phần bạn cần đọc được để biết chiến dịch đang khỏe hay đang “có vấn đề”.

Dưới đây là bảng thuật ngữ và cách hiểu nhanh:


Bounce Rate là gì?

Bounce xảy ra khi email không thể gửi tới địa chỉ người nhận (không deliver được).

Bounce rate (tỷ lệ trả về) cho biết bao nhiêu email bị thất bại trên tổng số email gửi.

  • Bounce rate thấp = tốt → nghĩa là email của bạn đến được nhiều inbox hơn
  • Bounce cao thường do: email sai/không tồn tại, domain người nhận chặn, hoặc chất lượng danh sách kém

Click-through Rate (CTR) là gì?

Email vào inbox là một chuyện. Quan trọng hơn là người nhận có nhấp vào link hay không.

CTR (tỷ lệ nhấp) là phần trăm email được gửi thành công và có ít nhất 1 lượt click vào liên kết trong email (website, landing page, sản phẩm…).

CTR thường phản ánh:

  • Nội dung có hấp dẫn không
  • CTA (kêu gọi hành động) có rõ không
  • Offer có đúng nhu cầu không
  • Thiết kế email có dễ đọc/dễ bấm không

Conversion Rate là gì?

Sau khi click, người nhận có làm điều bạn muốn không?

Conversion (chuyển đổi) có thể là:

  • Mua hàng
  • Đăng ký dịch vụ
  • Điền form
  • Đặt lịch tư vấn
  • Tải tài liệu
  • Theo dõi mạng xã hội

Conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi) đo hiệu quả “đến đích” của chiến dịch.

Công thức đơn giản: Clicks ÷ Actions = Conversion rate

Conversion càng cao nghĩa là email marketing của bạn càng “ra tiền” hoặc “ra kết quả” rõ ràng.


Open Rate là gì?

Open rate (tỷ lệ mở) là phần trăm email được gửi thành công và được mở bởi người nhận.

Một logic thường gặp trong email marketing: Open rate cao → có cơ hội tăng CTR → có cơ hội tăng Conversion.

Open rate phụ thuộc nhiều vào:

  • Subject line (tiêu đề email)
  • From name (tên người gửi)
  • Thời điểm gửi
  • Mức độ tin tưởng thương hiệu

Segment là gì?

Segment (phân khúc) là cách bạn chia audience thành các nhóm nhỏ dựa trên đặc điểm hoặc hành vi tương đồng.

Mục tiêu của segment là: gửi đúng nội dung cho đúng nhóm để tăng:

  • Open rate
  • CTR
  • Conversion rate

Ví dụ segment phổ biến:

  • Khách hàng mới vs khách hàng cũ
  • Người từng mua A vs người chưa mua
  • Người mở email thường xuyên vs ít mở
  • Người ở TP.HCM vs Hà Nội

Segment càng “đúng”, chiến dịch càng hiệu quả vì bạn không gửi một nội dung cho tất cả.


Tag là gì?

Tag (thẻ gắn nhãn) giống như các “nhãn” bạn tự tạo để tổ chức contact theo cách của riêng bạn.

Tag giúp bạn:

  • Gắn thông tin mềm lên contact (linh hoạt, tùy biến)
  • Dễ lọc, dễ cá nhân hóa nội dung
  • Dễ kích hoạt automation dựa trên nhãn

Ví dụ tag thường dùng:

  • lead-webinar
  • interest-email-marketing
  • customer-vip
  • abandoned-cart
  • language-vi

Tag khác Segment như thế nào?

Nhiều người hay nhầm 2 khái niệm này:

  • Segment: “lọc” audience thành nhóm theo điều kiện (giống như tạo một nhóm động theo tiêu chí)
  • Tag: “dán nhãn” để mô tả chi tiết hơn (tạo thêm lớp thông tin)