Cách đo lường hiệu quả email marketing
Theo dõi và đánh giá hiệu suất email marketing là cách nhanh nhất để hiểu khán giả, phát huy những gì đang hiệu quả và loại bỏ những gì không mang lại kết quả.
Đo lường hiệu quả email marketing cho sự kiện: bộ KPI + cách đọc số để giảm no-show và tăng đăng ký
Bạn có thể có landing page đẹp, diễn giả xịn, agenda rõ ràng—nhưng nếu không đo lường, bạn sẽ không biết email nào thật sự tăng đăng ký, email nào làm người nhận “lướt qua”, và điểm nào khiến no-show tăng. Bài này giúp bạn chọn đúng KPI, lập kế hoạch theo dõi, và biến dữ liệu thành hành động tối ưu ngay trong chiến dịch.
Mình sẽ đi theo hướng thực chiến cho event: đo gì trước sự kiện (kéo đăng ký), trong sự kiện (go-live, nhắc lịch), và sau sự kiện (follow-up, chuyển đổi). Nếu bạn cần template + checklist chạy nhanh (virtual/hybrid/offline), bắt đầu từ thư viện template email của Mailoodeer.
Nguyên tắc cốt lõi: đo lường phải được “dệt” vào chiến dịch từ đầu. Mỗi email có mục tiêu, có chỉ số để kiểm tra, và có kịch bản tối ưu nếu số liệu tụt.
Lập kế hoạch đo lường cho chiến dịch email sự kiện trong 3 bước
Bước 1: Chọn nhịp theo dõi (timing)
Đừng đợi hết event mới nhìn số. Bạn nên đặt lịch kiểm tra theo nhịp: theo chiến dịch (mỗi email), theo tuần, hoặc theo mốc trước event. Cách này giúp bạn nhìn ra xu hướng tăng/giảm sớm để kịp sửa.
- Trước event: theo dõi theo từng email (announcement, nhắc 7 ngày, nhắc 24h, last-minute).
- Ngày diễn ra: theo dõi nhanh go-live (10–15 phút) để biết link vào phòng có vấn đề không.
- Sau event: theo dõi follow-up (recap/recording/survey) trong 24–72 giờ.
Bước 2: Xác định mục tiêu đo được (goals)
Đo lường chỉ có ý nghĩa khi bám sát mục tiêu chiến dịch: tăng đăng ký, tăng attendance, giảm no-show, hoặc tạo lead/chuyển đổi sau event. Mỗi mục tiêu nên gắn với 1–2 KPI chính, tránh ôm quá nhiều.
Bước 3: Xác định cái gì đang hiệu quả (và cái gì không)
Khi có dữ liệu, bạn không chỉ nhìn open/click “cho vui”. Hãy soi sâu: link nào kéo click nhiều, đoạn nào làm người đọc dừng lại, hình/CTA nào tạo hành động. Quan sát hành vi giúp bạn hiểu người tham dự quan tâm điều gì (speaker, agenda, networking, ưu đãi) và điều gì không tạo tác động.
Các KPI email marketing quan trọng bạn nên theo dõi
Email KPIs là những chỉ số giúp bạn hiểu chiến dịch đang hoạt động ra sao: email có đến inbox không, người nhận có mở không, có click không, và cuối cùng có chuyển đổi không. Trong Mailoodeer, những dữ liệu này thường được tổng hợp theo báo cáo để bạn so sánh giữa các email trong cùng chuỗi và giữa các chiến dịch.
Open rate (tỷ lệ mở)
Open rate so sánh số email được mở với số email được gửi thành công (delivered). Chỉ số này chịu ảnh hưởng mạnh bởi subject line, độ phù hợp tệp người nhận, và uy tín gửi.
- Tối ưu nhanh: A/B test subject line, cá nhân hoá theo nhóm (VIP/first-timer/repeat), và làm lời hứa trong subject khớp nội dung.
- Lưu ý: một số hệ thống có thể đếm mở lại; hãy xem cách nền tảng của bạn ghi nhận để hiểu đúng.
Click-through rate (CTR) và Click-to-open rate (CTOR)
CTR là tỷ lệ người nhận click vào bất kỳ link nào trong email trên tổng số email delivered. CTOR đo tỷ lệ click trên nhóm đã mở email (tập trung vào chất lượng nội dung sau khi người ta đã đọc).
- CTR thấp: CTA chưa rõ, email rối, thiếu 1 hành động chính, hoặc link khó thấy trên mobile.
- CTOR thấp: subject kéo mở tốt nhưng nội dung không “đã”, agenda/speaker chưa đủ thuyết phục, CTA thiếu lý do bấm.
- Mẹo event: email go-live nên có 1 CTA duy nhất “Tham gia ngay” và đặt ở đầu email.
Bounce rate (tỷ lệ bounce)
Bounce xảy ra khi email bị server từ chối. Bounce cao khiến email không đến người nhận, và lâu dài làm giảm uy tín gửi. Có 2 loại: hard bounce (lỗi vĩnh viễn như email không tồn tại) và soft bounce (tạm thời như inbox đầy).
- Hành động: làm sạch list định kỳ, loại hard bounce khỏi tệp, theo dõi soft bounce để gửi lại hợp lý.
Deliverability / Delivery rate (khả năng vào inbox)
Deliverability nói xem email có thực sự vào inbox hay bị đẩy vào spam/blocked. Một mốc tham khảo phổ biến là 95–98%; thấp hơn thường báo hiệu vấn đề về uy tín gửi, email authentication, hoặc vệ sinh danh sách.
- Hành động: ưu tiên list hygiene, gửi đúng tệp, và tránh nội dung dễ bị đánh dấu spam.
Unsubscribe rate (tỷ lệ huỷ đăng ký)
Unsubscribe luôn có, quan trọng là bạn nhìn “đỉnh bất thường”. Nếu unsubscribe tăng mạnh ở một email nào đó, thường do nội dung không đúng kỳ vọng hoặc gửi sai tệp. Chỉ số này cũng liên quan đến deliverability.
New subscribers (tăng trưởng danh sách)
Chỉ số này cho biết nỗ lực kéo đăng ký list có đang hiệu quả không. Với event, nó phản ánh sức hút của chủ đề, form đăng ký, social/paid ads, và nội dung lead magnet (template, checklist, recording).
Device statistics (thiết bị đọc email)
Biết người nhận đọc trên mobile hay desktop giúp bạn tối ưu layout. Với virtual/hybrid, mobile thường chiếm lớn—nên CTA, link vào phòng, và nút add-to-calendar phải bấm dễ.
Spam complaints (tỷ lệ báo spam)
Đây là tín hiệu cực mạnh với nhà cung cấp email. Nếu spam complaints tăng, ISP sẽ đánh giá bạn “không tạo giá trị” cho người nhận. Kết quả là deliverability tụt.
- Hành động: gửi đúng người, đúng kỳ vọng, và giảm “ồn” bằng nội dung có ích (agenda, link, hướng dẫn, recap).
Đo KPI “ra tiền”: email ảnh hưởng gì tới kết quả kinh doanh
Open/click chỉ là giữa phễu. Cái bạn cần trả lời là: email có giúp đạt mục tiêu business không? Với event, đó thường là: đăng ký, check-in/attendance, lead đủ chất lượng, đặt lịch demo, hoặc mua sản phẩm sau buổi.
Conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi)
Conversion rate là tỷ lệ người làm đúng hành động bạn muốn. Ví dụ: mục tiêu email là “đăng ký event online”, conversion sẽ là số người đăng ký trên tổng số người nhận email.
ROI (hiệu quả chi phí)
ROI giúp bạn biết chiến dịch có “đáng tiền” không. Công thức đơn giản: (lợi nhuận - chi phí) / chi phí. Với event, chi phí có thể gồm ads, thiết kế, công cụ email, nhân sự; lợi nhuận có thể là doanh thu vé, doanh thu sau event, hoặc giá trị lead.
CLV (giá trị vòng đời khách hàng)
CLV giúp bạn nhìn dài hạn: một người tham dự hôm nay có thể trở thành khách hàng lặp lại. Email follow-up (recap, tài liệu, offer) thường là nơi CLV “tăng dần” theo thời gian.
CPA (chi phí để có 1 khách/1 lead)
CPA = tổng chi phí chiến dịch / số chuyển đổi. Nếu email kéo traffic tốt nhưng landing page yếu, CPA sẽ xấu dù CTR đẹp—vì vậy hãy đo cả hành trình sau click.
Turning measurements into action: biến số liệu thành tối ưu cụ thể
Số liệu chính xác đến đâu cũng vô nghĩa nếu bạn không dùng để ra quyết định. Cách làm nhanh: chọn 1–2 chỉ số đang tụt, tìm nguyên nhân gần nhất, rồi thử 1 thay đổi rõ ràng trong email tiếp theo.
- Open thấp: đổi subject theo pain point, thêm urgency hợp lý, nhấn speaker/agenda, test lại giờ gửi.
- CTR thấp: 1 email = 1 CTA; đưa CTA lên đầu; tăng độ tương phản nút; giảm đoạn dài; thêm visual (speaker/agenda).
- CTOR thấp: nội dung chưa “trúng” người đã mở—tách segment, viết lại benefit, tăng proof (review/testimonial).
- Mobile click thấp: rút gọn khối nội dung, CTA lớn hơn, link cách nhau đủ xa để bấm, kiểm tra hiển thị.
Nếu bạn muốn một bộ checklist + flow tối ưu sẵn để không phải đoán mò, bạn có thể tham khảo playbook email sự kiện trong Mailoodeer.
Checklist nhanh trước khi bấm Send
- 1 email = 1 CTA chính (đăng ký / add-to-calendar / tham gia / xem agenda / tải tài liệu).
- Đầu email (above the fold) có đủ ai – lợi ích – khi nào – ở đâu.
- Reminder có add-to-calendar và mốc rõ: nhắc 24h + 10–15 phút trước giờ bắt đầu.
- Virtual/hybrid: có link vào phòng, hướng dẫn nhanh, và kênh hỗ trợ nếu lỗi.
- Kiểm tra mobile: nút CTA bấm dễ, link không quá sát nhau, không vỡ layout.
- Segment đúng tệp (VIP/first-timer/repeat/no-show) và tracking link hoạt động.
Mẫu chuỗi email cho sự kiện
Dưới đây là khung 6–8 email dễ áp dụng cho workshop, webinar, networking và virtual/hybrid. Mục tiêu là giữ nhịp, giảm no-show, và tăng attendance.
Chuỗi gợi ý 7 email (theo mốc thời gian)
- Save the date (trước 4–8 tuần): đưa event vào lịch.
- Announcement (mở đăng ký): chốt lý do tham dự + CTA đăng ký.
- Speaker/Agenda reveal (trước 2–3 tuần): tăng hứng thú + kéo click.
- Reminder #1 (trước 7 ngày): nhắc lịch + highlight phiên đáng xem.
- Reminder #2 (nhắc 24h): confirm lịch + link + hướng dẫn.
- Go-live (trước 10–15 phút): 1 nút “Tham gia ngay”, giảm rơi rụng.
- Follow-up (sau 2–24 giờ): recap + recording/tài liệu + survey.
Gợi ý subject line (tham khảo nhanh)
- [Save the date] {{Tên sự kiện}} — giữ chỗ trước khi kín lịch
- [Nhắc 24h] Mai gặp nhé: {{Tên sự kiện}} + link tham gia
- [Go-live] Đang bắt đầu — bấm tham gia ngay ({{Giờ}})
Muốn triển khai nhanh theo template có sẵn (kèm tracking, segment, lịch gửi), xem mẫu email & checklist thực chiến.
Xu hướng đo lường email cho event trong thời gian tới
Hyper-segmentation dựa trên hành vi
Không chỉ chia theo “ngành” hay “chức danh”. Bạn sẽ chia theo hành vi: đã mở nhưng chưa click, đã click agenda, đã add-to-calendar, nhóm no-show, nhóm tương tác cao. Mỗi nhóm sẽ nhận nội dung khác nhau để tối ưu conversion.
Tự động hoá theo mốc và theo hành vi
Flow phổ biến cho event: đăng ký xong gửi xác nhận + add-to-calendar, không mở thì gửi lại phiên bản ngắn hơn, đã click agenda thì gửi speaker highlight. Go-live cho virtual/hybrid là mốc “phải có” để giảm no-show.
Đo toàn phễu từ inbox đến landing page
Email kéo người dùng qua website chỉ là một nửa câu chuyện. Bạn nên theo dõi sau click: bounce trên landing page, thời gian ở lại trang, và tỷ lệ hoàn tất đăng ký để biết bạn đang rớt ở bước nào.
Ý chính cần nhớ
- Đo từ đầu, theo nhịp: đặt lịch theo dõi theo từng email/mốc trước event để sửa kịp.
- Nhìn KPI theo mục tiêu: open/CTR/CTOR cho engagement; conversion/ROI/CPA cho kết quả kinh doanh.
- Biến số liệu thành hành động: mỗi lần tối ưu chỉ cần 1 thay đổi rõ (subject/CTA/segment/giờ gửi) rồi đo lại.
FAQ: Đo lường email marketing cho sự kiện
Nên kiểm tra KPI theo nhịp nào là hợp lý?
Với event, dễ nhất là theo từng email trong chuỗi và theo 3 mốc: 7 ngày, 24 giờ, và 10–15 phút trước giờ bắt đầu (go-live). Sau event, xem follow-up trong 24–72 giờ để tối ưu recap/survey.
Khi nào dùng CTR, khi nào dùng CTOR?
CTR cho bạn bức tranh tổng thể (toàn tệp). CTOR cho bạn biết nội dung có thuyết phục nhóm đã mở hay không. Nếu open ổn nhưng CTOR thấp, vấn đề thường nằm ở benefit/CTA/độ dễ đọc của email.
Deliverability thấp thì nên xử lý gì trước?
Ưu tiên làm sạch danh sách (loại hard bounce), gửi đúng tệp, và giảm nội dung dễ bị đánh dấu spam. Nếu có spike spam complaints hoặc unsubscribe, hãy xem lại “kỳ vọng” người nhận và tần suất gửi.
Tăng cường kết nối với khách hàng và tìm ra những cách thức tiếp thị mới với bộ công cụ CRM của chúng tôi.
Next step: lấy template + dashboard KPI để tối ưu nhanh
Nếu bạn muốn triển khai trọn bộ: template chuỗi email sự kiện, checklist trước khi send, và cách đọc báo cáo KPI để tối ưu từng mốc, hãy xem tài nguyên email marketing của Mailoodeer.